Smart Tivi QLED Toshiba FHD 40V37SP (40 Inch)
MEGA Electronics
10 out of
10
Smart Tivi QLED Toshiba FHD 40V37SP (40 Inch)
So sánh
Mã SP: 40V37SP
Còn hàng
5.200.000₫
6.490.000₫
-20%
Tính năng nổi bật
Tổng quan nổi bật về dòng Toshiba V37SP:
- Công nghệ hiển thị: Màn hình QLED kết hợp tấm nền VA LCD và đèn nền Direct LED mang lại màu sắc rực rỡ, độ tương phản cực tốt.
- Bộ xử lý hình ảnh: Sử dụng chip Regza Engine High Grade (hoặc Engine Z1) tối ưu độ sắc nét và giảm nhiễu theo thời gian thực.
- Hệ điều hành: Chạy trên nền tảng VIDAA U9 độc quyền mượt mà, phản hồi nhanh, hỗ trợ tìm kiếm giọng nói tiếng Việt trên YouTube.
- Âm thanh: Hệ thống âm thanh vòm DTS Virtual:X cùng Regza Power Audio với tổng công suất loa 20W
- Thông tin sản phẩm
- Hướng dẫn

V37SP
32″ | 40″ | 43″ | 50″ SERIES
QLED SMART TV
-
LCD/ LED lit
-
Tần số quét 60Hz
-
REGZA Engine HG
Chọn kích thước màn hình: 32″ | 40″ | 43″ | 50″ SERIES
TÍNH NĂNG NỔI BẬT



-
Tính năng
-
Thông số kỹ thuật




TÍNH NĂNG KHÁC




















HEVC / H.265 Technology Standard
Toshiba televisions, displays, laser TVs and projectors incorporating H.265/HEVC technology are covered by one or more claims of the HEVC patents listed on the Access Advance website.
Xem thêm
Thu gọn
Nội dung đang cập nhật
So sánh với sản phẩm tương tự
|
Smart Tivi QLED Toshiba |
|
|
Tên model: 40V37SP |
Kích thước : 40'' |
|
Công nghệ hiển thị |
|
|
Công nghệ hiển thị |
LCD/ LED lit |
|
Đèn nền |
Direct LED |
|
Độ phân giải |
FullHD (1920*1080) |
|
Tần số quét |
60Hz |
|
Tấm nền |
|
|
Công nghệ Quantum dot |
Wide colour gamut |
|
Hình ảnh |
|
|
Engine Hình ảnh |
REGZA Engine HG |
|
HDR system (HDR10 / HDR10+ / Dolby Vision) |
No / No / No |
|
Essential PQ |
Essential PQ |
|
Zoom function settings |
Auto/ 16:9/4:3/21:9/Movie Zoom/Dot to Dot |
|
Chế độ hình ảnh |
Standard,Cinema Day,Cinema Night,Dynamic, Sports |
|
Cổng kết nối |
|
|
RF- Radio frequency input |
1 |
|
AV input |
1 |
|
USB interface type 2.0 (Qty / List ….) |
1/ USB |
|
Optical digital audio output (SPDIF) |
1 |
|
Earphone jack |
1 |
|
HDMI inputs |
2 |
|
Enhanced Audio Return Channel ( eARC) |
Có |
|
CEC- Consumer Electronics Control via HDMI |
Có |
|
Ethernet port (RJ45 connector) |
1 |
|
Wi-Fi protocols IEEE 802.11 {b, g, n, ac, ad, ..} |
a,b, g, n,ac |
|
Wi-Fi bands |
2.4/5G |
|
DLNA compliance |
Có |
|
Bluetooth / BT version |
Có/ 5.3 |
|
Thu tín hiệu truyền hình kỹ thuật số |
|
|
Digital broadcating (DVB-T / DVB-T2) |
Có/Có |
|
Video decoder (MPEG2 / MPEG 4) |
Có/Có |
|
Analog Tuner |
Có |
|
Âm thanh |
|
|
Công suất loa |
20W |
|
Số lượng loa (Tweeter / Midrange / Woofer) |
0 /2 /0 |
|
Automatic volume level (AVL) |
Yes |
|
Audio equalizer |
Yes |
|
Dolby Digital |
Yes |
|
Công nghệ âm thanh |
DTS Virtual X |
|
Lip-sync adjustment |
Yes |
|
Chế độ âm thanh |
Stand,Cinema……. |
|
Thông tin lắp đặt |
|
|
Kích thước có chân đế (W x H x D) |
898mmX543mmX186mm |
|
Kích thước không chân đế (W x H x D) |
898mmX511mmX77mm |
|
Kích thước đóng gói (W x H x D) |
1008mmx615mmx113mm |
|
Khối lượng sản phẩm(Có chân đế/ Không chân đế)) |
4.9kg/4.8kg |
|
Khối lượng đóng gói |
7kg |